RaoVatBacNinh

Học tiếng Anh tại Yên Phong - câu nói thường dùng

Top0 tin nổi bật, được tài trợ. Tin của bạn sẽ hiển thị tại đây -> Hãy thanh toán


Danh mục chưa có tin nào được tài trợ, thanh toán tin để thành người đầu tiên tài trợ tại danh mục này!
Giá: 747000
Nơi đăng tin: H Yên Phong
Người liên hệ: Atlantic Yên Phong
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Điện thoại liên hệ: 0966411584

 

Học từ vựng Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp bằng câu cảm thán

1.      Look! – Nhìn kìa!

2.      Great! – Tuyệt quá!

3.      Come on! – Thôi nào!

4.      Only joking! or Just kidding! – Mình chỉ đùa thôi!

5.      Bless you! (after a sneeze) – Chúa phù hộ cho bạn! (sau khi ai đó hắt xì hơi)

6.      That’s funny! – Hay quá!

7.      That’s life! – Đời là thế đấy!

Từ vựng Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp với các câu hỏi hay sử dụng

·         What’s going on? / What’s happening? – Chuyện gì đang xảy ra thế?

·         What happened? – Đã có chuyện gì vậy?

·         Where are you? – Bạn ở đâu?

·         What’s this? – Đây là cái gì?

·         What’s that? – Kia là cái gì?

·         What’s this called? – Cái này gọi là gì?

·         Is anything wrong? – Có vấn đề gì không?

·         What’s the matter? – Có việc gì vậy?

·         Is everything OK? – Mọi việc có ổn không?

·         Have you got a minute? – Bạn có rảnh một lát không?

·         Have you got a pen I could borrow? – Bạn có cái bút nào không cho mình mượn với?

·         Really? – Thật à?

·         Are you sure? – Bạn có chắc không?

·         Why? – Tại sao?

·         Why not? – Tại sao không?

Những từ vựng tiếng Anh thông dụng khác

·         How come? – Sao lại như thế được?

·         Absolutely! – Chắc chắn rồi!

·         Definitely! – Quá đúng!

·         Of course! – Dĩ nhiên!

·         You better believe it! – Chắc chắn mà!

·         I guess so. – Tôi đoán vậy.

·         What’s up? – Có chuyện gì vậy?

·         How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?

·         What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

·         Nothing much. – Không có gì mới cả.

·         What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?

·         I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

·         I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

·         It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.

·         Is that so? – Vậy hả?

·         No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

·         I got it. – Tôi hiểu rồi.

·         Right on! (Great!) – Quá đúng!

·         I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!

·         Got a minute? – Có rảnh không?

·         I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

·         Come here. – Đến đây.

·         Come over. – Ghé chơi.

·         Don’t go yet. – Đừng đi vội.

·         Please go first. After you – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.

·         Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.

·         What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.

·         You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.

·         I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

·         No litter. – Cấm vứt rác.

·         Go for it! – Cứ làm đi.

·         How cute! – Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!

 

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

ĐỊA CHỈ: NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ, YÊN PHONG, BẮC NINH

HOTLINE: 0966.411.584

Ngày đăng: 16:04:09 17-01-2021     Lượt xem: 16        
Bảng quảng cáo

Top 30 tin liên quan mới nhất

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo