RaoVatBacNinh

Học tiếng Trung tại Yên Phong – chủ đề về công xưởng

Top0 tin nổi bật, được tài trợ. Tin của bạn sẽ hiển thị tại đây -> Hãy thanh toán


Danh mục chưa có tin nào được tài trợ, thanh toán tin để thành người đầu tiên tài trợ tại danh mục này!
Giá: 747000
Nơi đăng tin: H Yên Phong
Người liên hệ: Atlantic Yên Phong
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Điện thoại liên hệ: 0966411584

150 từ vựng tiếng Trung công xưởng

2.     (Hưởng) Lương Đầy Đủ / 全薪 / Quánxīn.

3.     (Hưởng) Nửa Mức Lương / 半薪 / Bànxīn.

4.     An Toàn Lao Động / 劳动安全 / Láodòng ānquán.

5.     An Toàn Sản Xuất / 产安全 / Shēngchǎn ānquán.

6.     Bằng Khen / 奖状 / Jiǎngzhuàng.

7.     Bảo Hiểm Lao Động / 劳动保险 / Láodòng bǎoxiǎn.

8.     Bảo Vệ / 门卫 / Ménwèi.

9.     Bếp Ăn Nhà Máy / 厂食堂 / Gōngchǎng shítáng.

10. Biện Pháp An Toàn / 安全措施 / Ānquán cuòshī.

11. Bỏ Việc / 旷工 / Kuànggōng.

12. Ca Đêm / 夜班 / Yèbān.

13. Ca Giữa / 中班 / Zhōngbān.

14. Ca Ngày / 日班 / Rìbān.

15. Ca Sớm / 早班 / Zǎobān.

16. Ca Trưởng / 组长 / Bānzǔzhǎng.

17. Các Bậc Lương / 资级别 / Gōngzī jíbié.

18. Cán Bộ Kỹ Thuật / / Jìshī.

19. Căng Tin Nhà Máy / 厂小卖部 / Gōngchǎng xiǎomàibù.

20. Chế Độ Định Mức / 额制度 / Dìng’é zhìdù.

21. Chế Độ Làm Việc Ba Ca / 三班工作制 / Sānbān gōngzuòzhì.

22. Chế Độ Làm Việc Ngày 8 Tiếng / 八小时工作制 / Bāxiǎoshí gōngzuòzhì.

23. Chế Độ Sản Xuất / 产制度 / Shēngchǎn zhìdù.

24. Chế Độ Sát Hạch / 考核制度 / Kǎohé zhìdù.

25. Chế Độ Thưởng Phạt / 奖惩制度 / Jiǎngchéng zhìdù.

26. Chế Độ Tiền Lương / 资制度 / Gōngzī zhìdù.

27. Chế Độ Tiền Thưởng / 奖金制度 / Jiǎngjīn zhìdù.

28. Chế Độ Tiếp Khách / 会客制度 / Huìkè zhìdù.

29. Chi Phí Nước Uống / 饮费 / Lěngyǐnfèi.

30. Chiến Sĩ Thi Đua, Tấm Gườn Lao Động / 劳动模范 / Láodòng mófàn.

31. Cố Định Tiền Lương / 资冻结 / Gōngzī dòngjié.

32. Cố Vấn Kỹ Thuật / 术顾问 / Jìshù gùwèn.

33. Có Việc Làm / / Jiùyè.

34. Công Đoạn / 工段 / Gōngduàn.

35. Công Nhân / 工人 / Gōngrén.

36. Công Nhân Ăn Lương Sản Phẩm / 计件工 / Jìjiàngōng.

37. Công Nhân Hợp Đồng / 合同工 / Hétonggōng.

38. Công Nhân Kỹ Thuật / 技工 / Jìgōng.

39. Công Nhân Lâu Năm / 老工人 / Lǎo gōngrén.

40. Công Nhân Nhỏ Tuổi / 童工 / Tónggōng.

41. Công Nhân Sửa Chữa / 维修工 / Wéixiūgōng.

42. Công Nhân Thời Vụ / 临时工 / Línshígōng.

43. Công Nhân Tiên Tiến / 进工人 / Xiānjìn gōngrén.

44. Công Nhân Trẻ / 青工 / Qīnggōng.

45. Danh Sách Lương / 资名单 / Gōngzī míngdān.

46. Đi Làm / 出勤 / Chūqín.

47. Đội Vận Tải / 输队 / Yùnshūduì.

48. Đơn Xin Nghỉ Ốm / 病假 / Bìngjiàtiáo.

49. Đuổi Việc, Sa Thải / 解雇 / Jiěgù.

50. Ghi Lỗi / 记过 / Jìguò.

51. Giám Đốc / 经理 / Jīnglǐ.

52. Giám Đốc Nhà Máy / / Chǎngzhǎng.

53. Hiệu Quả Quản Lý / 管理效率 / Guǎnlǐ xiàolǜ.

54. Kế Toán / 计、会计师 / Kuàijì, kuàijìshī.

55. Khai Trừ / 开除 / Kāichú.

56. Khen Thưởng Vật Chất / 质奖励 / Wùzhí jiǎnglì.

57. Kho / 仓库 / Cāngkù.

58. Kỷ Luật Cảnh Cáo / 警告处分 / Jǐnggào chǔfēn.

59. Kỹ Năng Quản Lý / 管理技能 / Guǎnlǐ jìnéng.

60. Kỹ Sư / 工程 / Gōngchéngshī.

61. Lương Tăng Ca / 加班工 / Jiābān gōngzī.

62. Lương Tháng / 月工 / Yuègōngzī.

63. Lương Theo Ngày / 日工 / Rìgōngzī.

64. Lương Theo Sản Phẩm / 计件工资 / Jìjiàn gōngzī.

65. Lương Theo Tuần / 周工 / Zhōugōngzī.

66. Lương Tính Theo Năm / 年工 / Niángōngzī.

67. Mức Chênh Lệch Lương / 资差额 / Gōngzī chà’é.

68. Mức Lương / 资水平 / Gōngzī shuǐpíng.

69. Nghỉ Cưới / 婚假 / Hūnjià.

70. Nghỉ Đẻ / 产假 / Chǎnjià.

71. Nghỉ Làm / 缺勤 / Quēqín.

72. Nghỉ Ốm / 病假 / Bìngjià.

73. Nghỉ Vì Việc Riêng / 事假 / Shìjià.

74. Người Học Việc / 学徒 / Xuétú.

75. Nhân Viên / / Kēyuán.

76. Nhân Viên Bán Hàng / 销员 / Tuīxiāoyuán.

77. Nhân Viên Chấm Công / 出勤计时员 / Chūqínjìshíyuán.

78. Nhân Viên Kiểm Phẩm / 检验工 / Jiǎnyàngōng.

79. Nhân Viên Kiểm Tra Chất Lượng (Vật Tư, Sản Phẩm, Thiết Bị,…) / 质量检验员、质检员 / Zhìliàng jiǎnyànyuán, zhìjiǎnyuán.

80. Nhân Viên Nhà Bếp / 炊事 / Chuīshìyuán.

81. Nhân Viên Quan Hệ Công Chúng / / Gōngguānyuán.

82. Nhân Viên Quản Lý / 管理人 / Guǎnlǐ rényuán.

83. Nhân Viên Quản Lý Nhà Ăn / 食堂管理 / Shítáng guǎnlǐyuán.

84. Nhân Viên Quản Lý Xí Nghiệp / 业管理人员 / Qǐyè guǎnlǐ rényuán.

85. Nhân Viên Thu Mua / 购员 / Cǎigòuyuán.

86. Nhân Viên Vẽ Kỹ Thuật / Ngày đăng: 13:38:24 23-01-2021     Lượt xem: 17        

Bảng quảng cáo

Top 30 tin liên quan mới nhất

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo