RaoVatBacNinh

Học Tiếng Trung Tại Yên Phong-chủ đề phương tiện giao thông

Top0 tin nổi bật, được tài trợ. Tin của bạn sẽ hiển thị tại đây -> Hãy thanh toán


Danh mục chưa có tin nào được tài trợ, thanh toán tin để thành người đầu tiên tài trợ tại danh mục này!
Giá: 747.000
Nơi đăng tin: H Yên Phong
Người liên hệ: Atlantic Yên Phong
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Nick yahoo liên hệ:
Điện thoại liên hệ: 0966411584

1

自行

Zìxíngchē

Xe đạp

2

摩托

Mótuō chē

Xe máy

3

Qìchē

Xe hơi

4

公共汽

Gōnggòng qìchē

Xe buýt

5

Kǎchē

Xe tải

6

拖拉机

Tuōlājī

Máy kéo

7

Huǒchē

Xe lửa

8

坦克

Tǎnkè

Xe tăng

9

高速列

Gāosù lièchē

tàu cao tốc

10

Chuán

Tàu thủy, thuyền

11

潜水艇

Qiánshuǐ tǐng

Tàu ngầm

12

直升机

Zhí shēng jī

Máy bay lên thẳng

13

Fēijī

Máy bay

14

火箭

Huǒjiàn

Tên lửa

12

消防

xiāo fáng chē

Xe cứu hoả

13

护车

Jiù hù chē

Xe cấp cứu

14

Jǐngchē

Xe công an

15

山地自行

shāndì zìxíngchē

xe đạp địa hình

16

dìtiě

tàu điện ngầm

17

货运车

huò yùn chē

xe chở hàng

18

滑板

huábǎn chē

xe tay ga

19

tóngchē

xe đẩy trẻ em

20

轮车

sān lún chē

xe ba bánh

Từ vựng về phương tiện và từ liên quan đến Giao thông

1

容器

Container

Container

2

方向

fāng xiàng pán

bánh xe

3

地下通道

dìxià tōng dào

đường hầm qua đường

4

双向行

shuāng xiàng xíng chē

giao thông hai chiều

5

kǎ chē

xe tải

6

轮车

sān lún chē

xe ba bánh

7

yùn shū

vận tải

8

轨电车

yǒu guǐ diàn chē

tàu điện

9

车旅

huǒ chē lǚxíng

xu lịch bằng tàu hỏa

10

huǒ chē

xe lửa

11

交通

jiāo tōng biāo zhì

biển báo giao thông

12

红绿

hóng lǜdēng

đèn giao thông

13

交通阻塞

jiāo tōng zǔsè

ùn tắc giao thông

14

交通

jiāo tōng

giao thông

15

拖拉机

tuō lājī

máy kéo

16

guǐ dào

đường ray, đường xe điện

17

车时间

xíng chē shí jiān biǎo

bảng giờ chạy tàu xe

18

chē piào

19

出租

chū zū chē

xe taxi

Ngày đăng: 06:20:26 25-04-2021     Lượt xem: 16        

Bảng quảng cáo

Top 30 tin liên quan mới nhất

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo