RaoVatBacNinh

Học Tiếng Hàn Tại Yên Phong-chủ đề dụng cụ nhà bếp

Top0 tin nổi bật, được tài trợ. Tin của bạn sẽ hiển thị tại đây -> Hãy thanh toán


Danh mục chưa có tin nào được tài trợ, thanh toán tin để thành người đầu tiên tài trợ tại danh mục này!
Giá: 747.000
Nơi đăng tin: H Yên Phong
Người liên hệ: Atlantic Yên Phong
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Nick yahoo liên hệ:
Điện thoại liên hệ: 0966411584

1.접시 /chap-si/: đĩa.

2.젓가락 /chot-ka-rat/: đũa.

3.그릇 /kư-rưt/: bát.

4. /khal/: dao.

5.도마 /tô-ma/: thớt.

6.숟가락 /sut-ka-rak/: muỗng.

7.작은 접지 /cha-kưn-chap-chi/: đĩa nhỏ.

8. 접시 /khưn-chap-si/: đĩa lớn.

9.티스픈 /thi-sư-phưn/: thìa cà phê.

10. /khop/: cốc.

11.유리잔 /yu-ri-chan/: cốc thủy tinh.

12.전기난로 /chon-ki-nan-rô/: bếp điện.

13.냉장고 /neng- chang-kô/: tủ lạnh.

14.이수씨개 /i-su-ssi-ke/: tăm.

15.가스레인지 /ka-sư-rê-in-chi/: bếp ga.

16.쟁반 /cheng-pan/: khay.

17.프라이펜 /phư-ra-i-phen/: chảo.

18.냄비 /nem-pi/: nồi, xoong.

19.다라 (양푼) /ta-ra/: thau.

20.소쿠리 /sô-khu-ri/: rổ.

21.난로 /nan-rô/: bếp lò.

22.식탁 sit-that/: bàn ăn.

23.식탁보 /sit-that-pô/: khăn trải bàn.

24.네프킨 /nê-pư-khin/: khăn ăn.

25.앞치마 /ap-ch’i-ma/: tạp dề.

26.솥밥 /sut-pap/: nồi cơm điện.

27.압력솥 /ap-ryot-sut/: nồi áp suất.

HOTLINE:0966.411.854

NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ,YÊN PHONG,BẮC NINH

Ngày đăng: 13:33:58 26-04-2021     Lượt xem: 16        
Bảng quảng cáo

Top 30 tin liên quan mới nhất

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo