RaoVatBacNinh

Từ vựng tiếng trung về chủ đề thời gian

Top0 tin nổi bật, được tài trợ. Tin của bạn sẽ hiển thị tại đây -> Hãy thanh toán


Danh mục chưa có tin nào được tài trợ, thanh toán tin để thành người đầu tiên tài trợ tại danh mục này!
Giá: 199000
Nơi đăng tin: H Tiên Du
Người liên hệ: atlantic đại đồng
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Nick yahoo liên hệ:
Điện thoại liên hệ: 0389431182

Từ vựng tiếng trung về chủ đề thời gian

1.     时间 shí jiān : Thời gian
2. miǎo zhōng : Giây

3. fēn zhōng : Phút

4. xiǎo shí : Giờ

5. tiān : Ngày

6. 星期 xīng qī : Tuần

7. yuè : Tháng

8. jì jié : Mùa

9. nián : Năm

10. 十年 shí nián : Thập kỉ

11. shì jì : Thế kỉ

12. 千年 qiān nián : Ngàn năm

13. 永恒 yǒng héng : Vĩnh hằng

14. 早晨 zǎo chén : Sáng sớm

15. 中午 zhōng wǔ : Buổi trưa

16. 下午 xià wǔ : Buổi chiều

17. 晚上 wǎn shang : Buổi tối

18. yè : Đêm

19. 午夜 wǔ yè : Nửa đêm

20. 星期一 xīng qī yī : Thứ 2

21. 星期二 xīng qī èr : Thứ 3

22. 星期三 xīng qī sān : Thứ 4

23. 星期四 xīng qī sì : Thứ 5

24. 星期五 xīng qī wǔ : Thứ 6

25. 星期六 xīng qī liù : Thứ 7

26. 星期天 xīng qī tiān : Chủ nhật

27. 一月 yī yuè : Tháng 1

28. 二月 èr yuè : Tháng 2

29. 三月 sān yuè : Tháng 3

30. 四月 sì yuè : Tháng 4

31. 五月 wǔ yuè : Tháng 5

32. 六月 liù yuè : Tháng 6

33. 七月 qī yuè : Tháng 7

34. 八月 bā yuè : Tháng 8

35. 九月 jiǔ yuè : Tháng 9

36. 十月 shí yuè : Tháng 10

37. 十一月 shí yī yuè : Tháng 11

38. 十二月 shí èr yuè : Tháng 12

39. 春天 chūn tiān : Mùa xuân

40. 夏天 xià tiān : Mùa hạ

41. 秋天 qiū tiān : Mùa thu

42. 冬天 dōng tiān : Mùa đông

Địa chỉ: đối diện cây xăng dương húc-đại đồng-tiên du-bắc ninh

Hotline: 0389.431.182

 

Ngày đăng: 16:06:50 28-04-2021     Lượt xem: 9        
Bảng quảng cáo

Top 30 tin liên quan mới nhất

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo