RaoVatBacNinh

Học tiếng Trung tại Yên Phong , từ vựng giao thông

Top0 tin nổi bật, được tài trợ. Tin của bạn sẽ hiển thị tại đây -> Hãy thanh toán


Danh mục chưa có tin nào được tài trợ, thanh toán tin để thành người đầu tiên tài trợ tại danh mục này!
Giá: 199000
Nơi đăng tin: H Yên Phong
Người liên hệ: Atlanticyenphong
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Nick yahoo liên hệ:
Điện thoại liên hệ: 0966411584

41. 禁止超车区 jìnzhǐ chāochē qū: đoạn đường cấm xe vượt nhau 
42. 禁止吸烟 jìnzhǐ xīyān: cấm hút thuốc 
43. 行道 dānxíng dào: đường một chiều 
44. 车计时 tíngchē jìshí qì: đồng hồ đậu xe
45.
乘客 chéngkè: hành khách
46.
喷气式客机 pēnqì shì kèjī: máy bay chở khách phản lực 
47.
行人 xíngrén: người đi bộ 
48.
fēijī: máy bay 
49.
坑洞 kēng dòng: ổ gà 
50.
螺旋桨飞 luóxuánjiǎng fēijī: cánh quạt máy bay 
51.
tiělù: đường ray 
52.
tiělù qiáo: cầu đường sắt 
53.
坡道 pō dào: đường dốc thoải 
54.
道路 dàolù: con đường 
55.
行交通 huánxíng jiāotōng: chỗ vòng qua bùng binh 
56.
座位排 zuòwèi pái: hàng ghế 
57.
滑板 huábǎn chē: xe tay ga 
58.
电动踏板摩托 diàndòng tàbǎn mótuō chē: xe máy điện 
59.
雪橇 xuěqiāo: xe trượt tuyết 
60.
雪地 xuě dì chē: xe trượt tuyết (có động cơ) 
61.
速度 sùdù: tốc độ 
62.
限速 xiàn sù: giới hạn tốc độ 
63.
chēzhàn: nhà ga , bến xe
64.
lúnchuán: tàu chạy hơi nước 

 TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC  YÊN PHONG

NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ, YÊN PHONG, BẮC NINH

HOTLINE: 0966.411.584

Ngày đăng: 16:40:11 03-05-2021     Lượt xem: 8        
Bảng quảng cáo

Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo
Bảng quảng cáo